of sound mind

of sound mind

A judge determined the defendant was of sound mind to stand trial.

Định nghĩa

Tính từ:
- Minh mẫn, đủ năng lực nhận thức: "Of sound mind" mô tả trạng thái tinh thần của một người khả năng suy nghĩ rõ ràng, hợp đưa ra quyết định đúng đắn. Trong luật pháp, thuật ngữ này chỉ một người đủ năng lực tâm thần để hiểu tham gia vào các thủ tục pháp , như ra tòa hoặc lập di chúc.

dụ sử dụng
  • (Người phụ nữ lớn tuổi được tuyên bố minh mẫn khi viết di chúc.)
  • (Để năng lực pháp , bị cáo phải minh mẫn trong suốt phiên tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "of sound mind and memory": Thường xuất hiện trong các văn bản pháp để nhấn mạnh khả năng nhận thức ghi nhớ đầy đủ.

    • The testator must be of sound mind and memory to execute a valid will. (Người lập di chúc phải minh mẫn trí nhớ tốt để thực hiện một di chúc hợp lệ.)
  • "to be not of sound mind": Trạng thái đối lập, chỉ sự không minh mẫn, thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc y tế.

    • The court ruled that the defendant was not of sound mind at the time of the crime. (Tòa án phán quyết rằng bị cáo không minh mẫn vào thời điểm phạm tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Soundness of mind (danh từ): Sự minh mẫn, tình trạng tinh thần lành mạnh.

    • The doctor assessed the patient's soundness of mind before the surgery. (Bác sĩ đánh giá sự minh mẫn của bệnh nhân trước ca phẫu thuật.)
  • Unsound mind (tính từ): Không minh mẫn, tinh thần không ổn định.

    • A person of unsound mind cannot be held legally responsible for their actions. (Một người không minh mẫn không thể bị coi chịu trách nhiệm pháp về hành động của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Mentally competent: năng lực tâm thần.
    • The patient was found mentally competent to make medical decisions. (Bệnh nhân được xác định năng lực tâm thần để đưa ra quyết định y tế.)
  • Lucid: Minh mẫn, sáng suốt.
    • She was lucid and aware of her surroundings. ( ấy minh mẫn nhận thức được môi trường xung quanh.)
Các cụm từ liên quan
  • Of sound mind and body: Minh mẫn khỏe mạnh (thường dùng trong di chúc hoặc hợp đồng).
    • The witness affirmed that the testator was of sound mind and body. (Nhân chứng xác nhận rằng người lập di chúc minh mẫn khỏe mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • In one's right mind: Ở trạng thái tinh thần bình thường, minh mẫn.

    • No one in their right mind would agree to such a dangerous plan. (Không ai minh mẫn lại đồng ý với một kế hoạch nguy hiểm như vậy.)
  • To have a sound mind: một tâm trí lành mạnh, sáng suốt.

    • He has a sound mind and is capable of making rational decisions. (Anh ấy một tâm trí minh mẫn khả năng đưa ra các quyết định hợp .)